GIAO HÀNG 24H
Với đơn hàng trên 500.000 đ
CHẤT LƯỢNG
Bảo đảm chất lượng
NGUỒN GỐC
Nhập khẩu chính hãng
Trong nhà máy nước sạch, trạm xử lý nước thải hay hệ thống cấp nước tòa nhà, mức nước trong bồn, bể và kênh hở quyết định trực tiếp việc chạy bơm, châm hóa chất và cảnh báo tràn. Đo sai vài chục centimet là đủ để bơm chạy khô hoặc nước tràn ra ngoài. Cảm biến siêu âm đo mức nước là giải pháp đo không tiếp xúc. Đầu đo đặt phía trên mặt nước, phát sóng âm xuống và tính mức từ thời gian sóng dội về, nên không vướng cặn bẩn, rong rêu hay ăn mòn như các đầu dò nhúng. Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết này của Việt Trung nhé.
Cảm biến siêu âm đo mức nước là thiết bị đo mức không tiếp xúc, dùng sóng âm tần số cao để xác định khoảng cách từ đầu đo đến mặt nước, từ đó suy ra mức chất lỏng trong bồn hoặc kênh. Phần này giải thích khái niệm, cấu tạo và ranh giới giữa thiết bị công nghiệp với module thí nghiệm.

Về bản chất, cảm biến siêu âm đo mức chất lỏng là một bộ phát và thu sóng âm gắn trên một thân thiết bị kín nước. Thiết bị đặt phía trên bề mặt, hướng xuống dưới. Trong công nghiệp, loại cảm biến này xuất hiện nhiều ở bể chứa nước sạch, bể điều hòa, hố thu gom, trạm bơm, kênh hở và cả một số bồn hóa chất không quá khắc nghiệt. Bạn có thể xem thêm bức tranh tổng thể về các công nghệ đo mức trong bài cảm biến mức là gì để so sánh với phao, áp suất thủy tĩnh, điện dung hay radar.
Một cảm biến đo mức siêu âm công nghiệp gồm ba khối chính:
Đầu phát/thu sóng (transducer piezo): gốm áp điện rung ở tần số siêu âm khi có xung điện, và ngược lại sinh ra tín hiệu điện khi nhận sóng dội. Một transducer thường đảm nhiệm cả hai chức năng, luân phiên phát rồi thu.
Mạch xử lý tín hiệu: đo thời gian bay của sóng, lọc nhiễu, loại tín hiệu phản xạ giả, bù nhiệt rồi quy đổi ra khoảng cách hoặc mức.
Bộ chuyển đổi ngõ ra: xuất tín hiệu 4-20mA, relay hoặc Modbus RS485 về PLC, đồng hồ hiển thị hay SCADA. Dòng tín hiệu 4-20mA vẫn là lựa chọn phổ biến nhất vì ổn định và dễ đấu nối.
Nhiều bạn sinh viên bắt đầu với cảm biến siêu âm đo mức chất lỏng arduino như HC-SR04 hoặc JSN-SR04T. Đây là hướng đi hợp lý để hiểu nguyên lý, dựng mô hình thử nghiệm và kiểm chứng thuật toán lọc nhiễu trước khi áp dụng thực tế. Nhưng module này không thay được thiết bị công nghiệp, vì ba lý do dưới đây:
Vỏ không đạt chuẩn IP67/IP68, dễ hỏng khi gặp hơi ẩm và ngưng tụ liên tục.
Không có bù nhiệt tốt, không có thuật toán loại echo giả, độ ổn định kém khi chạy 24/7.
Ngõ ra là xung Trigger/Echo, không có 4-20mA hay RS485, không có chứng nhận và bảo hành cho tủ điện nhà máy.
Cảm biến công nghiệp đắt hơn nhiều lần, nhưng đổi lại là tín hiệu tin cậy và tuổi thọ tính bằng năm.
Nguyên lý cảm biến siêu âm đo mức nước dựa trên phép đo thời gian bay (Time-of-Flight, ToF) của sóng âm. Hiểu rõ chuỗi phát, phản xạ, thu sẽ giúp bạn hiểu vì sao thiết bị có vùng mù, vì sao nhiệt độ gây sai số và cách khắc phục.

Cảm biến phát một chùm xung siêu âm có tần số trong khoảng 20kHz đến 200kHz. Tần số thấp (khoảng 20-50kHz) đi xa hơn, chùm tia rộng hơn, hợp với dải đo 10-15m. Tần số cao (100kHz trở lên) có chùm hẹp, đo chính xác hơn ở khoảng cách ngắn. Sóng truyền xuống, gặp mặt nước thì một phần phản xạ ngược lên, và transducer thu lại tín hiệu đó. Thời gian từ lúc phát đến lúc thu chính là dữ liệu đầu vào của mạch xử lý.
Sóng đi xuống rồi quay lên nên quãng đường gấp đôi khoảng cách thực. Khoảng cách từ mặt đầu đo đến mặt nước:
D = \frac{v \cdot t}{2}
Trong đó: v là vận tốc âm thanh trong không khí (khoảng 343 m/s ở 20°C); t là thời gian bay.
Ví dụ: t = 17,5 ms cho D xấp xỉ 3,0 m.
Mức chất lỏng thực tế được tính từ chiều cao bồn theo công thức L = H - D, với H là khoảng cách từ mặt đầu đo đến đáy bồn (hoặc điểm zero) mà bạn cài đặt lúc hiệu chuẩn. Với hố thu hay bể có đáy sâu, cần đo H bằng thước dây hoặc thước laser lúc bồn trống, đừng lấy số trên bản vẽ.
Vận tốc âm thanh thay đổi theo nhiệt độ theo công thức xấp xỉ:
v \approx 331{,}4 + 0{,}606 \cdot T
Trong đó T là nhiệt độ tính bằng °C, v tính bằng m/s. Ở 40°C vận tốc đạt khoảng 355 m/s, cao hơn khoảng 3,7% so với 20°C. Nếu thiết bị không bù nhiệt, ở khoảng cách 3m bạn đã lệch xấp xỉ 11cm. Vì vậy mọi cảm biến công nghiệp đều tích hợp sẵn đầu dò nhiệt độ trong thân đầu đo để hiệu chỉnh vận tốc theo thời gian thực.
Lưu ý: Cảm biến chỉ đo được nhiệt độ tại chỗ nó đặt. Nếu đầu đo nằm dưới nắng gắt trong khi không khí bên dưới mát hơn, vẫn có sai số nhỏ, nên cần che nắng cho đầu đo ngoài trời.
Cảm biến đo mức siêu âm rất hiệu quả trong dải ứng dụng nước sạch và nước thải thông thường, nhưng không phải bài toán nào cũng phù hợp. Biết rõ giới hạn trước khi chọn thiết bị giúp bạn tránh phải thay cảm biến sau vài tuần vận hành.
|
Ưu điểm |
Lý do kỹ thuật |
Lợi ích khi vận hành |
|
Đo không tiếp xúc |
Đầu đo nằm trên mặt nước, không chạm chất lỏng |
Không bị cặn, rong rêu, dầu mỡ hay hóa chất ăn mòn bám vào như đầu dò chìm |
|
Không có bộ phận chuyển động |
Chỉ có transducer piezo, không phao, không cơ cấu cơ khí |
Không kẹt phao, không mòn cơ khí, ít phải bảo trì |
|
Chi phí đầu tư hợp lý |
Cấu tạo đơn giản, không cần công nghệ tần số vi sóng |
Rẻ hơn đáng kể so với radar cùng dải đo, kinh tế khi lắp số lượng lớn |
|
Dễ lắp đặt |
Ren hoặc mặt bích chuẩn, đo từ phía trên bể |
Cài zero và span bằng nút bấm hoặc phần mềm, không cần dừng bể để lắp |
|
Hạn chế |
Nguyên nhân |
Cách xử lý ngoài hiện trường |
|
Hơi nước dày đặc, ngưng tụ |
Hơi hấp thụ và tán xạ sóng âm, giọt ngưng bám lên mặt đầu đo làm tín hiệu yếu |
Che chắn đầu đo, lắp thông gió, hoặc chuyển sang radar |
|
Bọt và váng bề mặt |
Lớp bọt dày hấp thụ sóng thay vì phản xạ, số đo nhảy hoặc mất tín hiệu |
Dời đầu đo xa vùng sục khí, dùng ống dẫn sóng, hoặc dùng radar |
|
Bụi và vật cản trong không gian đo |
Thang, ống, thanh giằng tạo echo giả |
Dời vị trí đầu đo, ghi bản đồ echo khi bể trống |
|
Áp suất và nhiệt độ cao |
Thiết bị chỉ ổn định gần áp suất khí quyển, nhiệt độ làm việc khoảng -30°C đến 70°C tùy model |
Kiểm tra datasheet; vượt dải thì dùng radar hoặc công nghệ khác |
Nếu bể thường xuyên có bọt, hơi nước nóng hoặc khí ngưng tụ, nên cân nhắc cảm biến đo mức nước radar. Sóng radar (6GHz, cảm biến radar 80GHz và 26GHz) không phụ thuộc vào không khí như sóng âm, nên ít bị ảnh hưởng bởi hơi, bụi, nhiệt độ và chênh lệch áp suất. Radar 80GHz còn có chùm tia rất hẹp, phù hợp bể nhỏ nhiều vật cản bên trong. Đổi lại giá cao hơn, nên nguyên tắc thực tế là: điều kiện bình thường dùng siêu âm, điều kiện khắc nghiệt hoặc yêu cầu độ chính xác cao mới nâng lên radar.
Cảm biến siêu âm đo mức nước hiện diện ở hầu hết các công đoạn của hệ thống cấp thoát nước, từ giếng khoan đến trạm xử lý cuối. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất và các điểm cần lưu ý ở từng nhóm.
Đây là môi trường dễ nhất: mặt nước êm, ít bọt, ít hơi. Cảm biến thường đặt trên nắp bể để điều khiển bơm cấp luân phiên theo mức thấp, mức cao, kèm cảnh báo tràn. Với giếng ngầm, cần chú ý đường kính giếng hẹp và các đường ống, cáp thả trong giếng dễ gây echo giả, nên dùng ống dẫn sóng (stilling pipe) hoặc chọn cảm biến chùm tia hẹp.
Hố thu gom và trạm bơm thoát nước là nơi dùng nhiều nhất, vì đầu đo không chạm vào bùn, dầu mỡ và rác. Ở kênh hở, cảm biến đo mực nước thượng lưu rồi PLC quy đổi sang lưu lượng nhờ phương trình của máng đo, như máng Parshall hoặc Palmer-Bowlus. Vị trí đặt đầu đo phải đúng điểm đo mực nước do nhà sản xuất máng quy định, nếu sai điểm thì lưu lượng tính ra sẽ lệch dù cảm biến đo chuẩn. Với hố thu có bọt, nên đặt cảm biến ở vị trí cách xa dòng chảy vào và dùng bộ lọc trong cài đặt.
Với dầu diesel, dầu thủy lực, dầu nhớt, mặt chất lỏng phản xạ âm tốt nên đo được bình thường. Tuy nhiên, khi làm việc với đơn vị cung cấp cảm biến siêu âm đo mức dầu, bạn cần hỏi rõ ba điều: vật liệu đầu đo (PVDF, PP, PTFE) có chịu được dung môi và hơi hóa chất không; có yêu cầu chống cháy nổ (ATEX/IECEx) khi hơi dầu dễ cháy tích tụ trong bồn kín không; và hơi bốc lên có dày đến mức làm tắt tín hiệu không. Bồn hóa chất bốc hơi mạnh thường phải chuyển sang radar hoặc phương pháp khác.
Quy trình lắp đặt cảm biến siêu âm để đo mức nước gồm 5 bước, đi từ chọn vị trí đến chạy thử. Làm đúng thứ tự này, bạn xử lý được phần lớn nguyên nhân gây sai số ngay từ lúc thi công, trước khi phải chỉnh bất kỳ thông số nào.

Vị trí quyết định chất lượng tín hiệu của cảm biến siêu âm đo mức nước. Hãy chọn điểm mà phía dưới đầu đo là mặt nước thoáng, êm, không có vật cản trong đường truyền sóng.
Tránh đặt ngay trên cửa nạp liệu hoặc ống xả. Dòng rơi tạo sóng, bọt và nhiễu cục bộ.
Tránh xa máy khuấy, vùng sục khí và cánh bơm đang chạy.
Chọn vị trí có thể tiếp cận để bảo trì mà không phải dừng bể.
Ở ngoài trời, ưu tiên chỗ có thể lắp mái che nắng mưa.
Chùm sóng mở rộng dần theo khoảng cách, góc mở thường từ 5° đến 12°. Bán kính vùng quét tại khoảng cách D tính gần đúng:
r = D \cdot \tan\left(\frac{\theta}{2}\right)
Ví dụ góc 8° tại 6m cho bán kính khoảng 0,42m. Trong hình nón này không được có vách bồn, bậc thang, ống nạp, thanh giằng hay mối hàn nhô ra, vì chúng tạo echo giả mạnh hơn echo từ mặt nước. Khoảng cách từ trục cảm biến đến vách nên không nhỏ hơn bán kính chùm tia tại mức nước thấp nhất, cộng thêm một khoảng dư.
Sau khi phát xung, transducer còn rung dư trong một khoảng thời gian ngắn nên chưa thể thu sóng dội. Quãng đường tương ứng chính là vùng chết (dead zone, hay blanking distance), thường từ 0,25m đến 1m tùy dải đo của model.
Hãy đo thực tế hai khoảng cách trước khi gá:
Từ mặt đầu đo đến mức nước cao nhất có thể xảy ra. Khoảng này phải lớn hơn vùng chết, cộng thêm 10-20cm dự phòng để khi nước dâng nhẹ cảm biến vẫn đọc được.
Từ mặt đầu đo đến đáy bồn (hoặc điểm zero), cần nhỏ hơn dải đo tối đa của thiết bị. Bồn nông mà chọn dải 15m sẽ vướng vùng chết, nên chọn dải phù hợp chiều cao bồn.
Khi đã chốt vị trí, gá cảm biến siêu âm đo mức bằng ren hoặc mặt bích chuẩn trên nắp bồn. Siết đều tay, kín khít, và đảm bảo gioăng không làm nghiêng thân cảm biến.
Trục cảm biến phải vuông góc 90 độ với mặt nước. Chỉ lệch vài độ, sóng phản xạ đã chệch khỏi transducer và tín hiệu yếu rõ rệt ở dải đo xa. Dùng thước thủy kiểm tra sau khi siết. Không gắn lên giá mỏng hoặc thanh đỡ dễ rung do bơm, máy khuấy. Với bồn có cổ cao, tránh ống cổ quá dài vì sóng dội nhiều lần trong ống gây nhiễu. Nếu bắt buộc, dùng ống dẫn sóng đúng đường kính.
Đấu nối theo sơ đồ trên nhãn hoặc datasheet của model. Nhiều cảm biến dùng nguồn 24VDC, loại hai dây cấp nguồn ngay trên vòng dòng 4-20mA.
Đi cáp tín hiệu riêng, cách xa dây động lực và biến tần.
Dùng cáp xoắn đôi bọc chống nhiễu, nối đất lớp bọc ở một đầu (phía tủ điện).
Kiểm tra cực tính và điện trở tải của vòng dòng trước khi cấp nguồn.
Với ngõ ra RS485 Modbus, đấu A, B đúng cực, đặt địa chỉ thiết bị và tốc độ baud khớp với PLC.
Bịt kín đầu cáp vào hộp nối để giữ cấp bảo vệ IP.
Cấp nguồn và cài các thông số cơ bản cho cảm biến siêu âm đo mức nước: khoảng cách zero (đáy bồn), span (mức đầy), đơn vị và thời gian lọc. Nếu bồn có vật cản cố định, chạy chức năng ghi bản đồ echo khi bồn đang trống để thiết bị bỏ qua tín hiệu giả.
Sau đó đối chiếu số đọc với thước đo thủ công ở ít nhất ba mức khác nhau (thấp, giữa, cao). Kiểm tra giá trị 4mA và 20mA xuất đúng với mức tương ứng trên PLC hoặc SCADA. Cuối cùng, quan sát một vài chu kỳ bơm chạy để chắc rằng số đo không nhảy khi dòng nước vào hoặc khi có sóng mặt.
Khi chọn cảm biến siêu âm đo mức nước, đừng chỉ nhìn dải đo và giá. Bảng dưới đây tóm tắt các thông số tiêu chuẩn và ý nghĩa thực tế của từng thông số khi bạn chọn thiết bị.
|
Thông số |
Giá trị tiêu chuẩn |
Ý nghĩa thực tế khi chọn thiết bị |
|
Dải đo (Measuring range) |
5m, 10m, 15m, 20m |
Chọn dải lớn hơn chiều cao bồn khoảng 20-30%, nhưng dải càng lớn thì vùng mù càng dài và chùm tia càng rộng. Bể thấp mà chọn dải 15m sẽ vướng vùng mù. |
|
Độ chính xác / Sai số |
Khoảng ±0,25% đến ±0,5% dải đo, hoặc ±3 đến ±5mm ở dải ngắn |
Quyết định độ tin cậy khi điều khiển bơm hoặc tính lưu lượng qua máng. Cần đọc rõ sai số tính theo dải đo hay theo giá trị đo. |
|
Vùng mù (Blanking distance) |
Khoảng 0,25m đến 1m |
Mức nước cao nhất phải thấp hơn vùng mù. Đây là thông số hay bị bỏ sót nhất. |
|
Góc mở chùm tia |
Khoảng 5° đến 12° |
Góc nhỏ phù hợp bể hẹp, nhiều vật cản. Góc lớn dễ dính echo giả ở vách bồn. |
|
Tín hiệu ngõ ra (Output) |
4-20mA, Relay, RS485 Modbus |
4-20mA hợp với PLC và đường cáp dài. RS485 phù hợp mạng nhiều thiết bị. Relay dùng cho điều khiển đơn giản mức cao/thấp. |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 / IP68 |
IP67 đủ cho lắp trên nắp bể thông thường. IP68 cần cho hố thu dễ ngập hoặc nơi có thể tràn. |
|
Nhiệt độ làm việc |
Khoảng -30°C đến 70°C |
Xét cả nhiệt độ môi trường và nhiệt độ hơi bốc lên từ chất lỏng. |
|
Nguồn cấp |
12-24VDC (loop-powered) hoặc 24VDC |
Phải khớp với nguồn trong tủ điện, nhất là khi dùng chung với PLC. |
Các giá trị trên mang tính tham khảo theo mặt bằng chung của thiết bị trên thị trường. Luôn đối chiếu với datasheet của model cụ thể trước khi đặt hàng.
Hầu hết sự cố của cảm biến siêu âm đo mức nước ngoài công trường đều xuất phát từ lắp đặt và môi trường, hiếm khi do thiết bị hỏng. Dưới đây là 7 lỗi gặp nhiều nhất, mỗi lỗi có dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và cách xử lý đã kiểm chứng. Khi gặp sự cố, hãy đi theo thứ tự: kiểm tra vị trí và vật cản trước, đến cài đặt, rồi mới đến đấu nối.

Dấu hiệu: giá trị đứng yên ở một mức cố định dù nước lên xuống, hoặc nhảy bất thường khi bơm chạy.
Nguyên nhân: echo giả từ vách bồn, thang, ống nạp, thanh giằng hay mối hàn nằm trong chùm tia. Cảm biến bắt nhầm tín hiệu từ vật cản mạnh hơn tín hiệu mặt nước.
Cách xử lý:
Dời đầu đo ra xa vật cản, hoặc chọn model có góc chùm tia nhỏ hơn.
Chạy chức năng ghi bản đồ echo (false echo suppression) khi bồn đang trống để thiết bị học và bỏ qua vật cản cố định.
Nếu vật cản là ống hay thang, che bằng tấm chắn nghiêng để đẩy sóng phản xạ ra khỏi hướng thu.
Dấu hiệu: khi bồn gần đầy, số đo đột ngột nhảy về giá trị cao nhất hoặc báo lỗi mất tín hiệu.
Nguyên nhân: mặt nước đã lọt vào vùng chết của cảm biến, nên thiết bị không phân biệt được echo.
Cách xử lý:
Nâng cao đầu đo, hoặc dùng ống cổ nâng để mặt nước cao nhất còn cách mặt đầu đo lớn hơn vùng chết cộng 10-20cm.
Chọn model có vùng chết ngắn hơn, thường là dải đo nhỏ hơn.
Đặt thêm relay hoặc phao mức cao độc lập làm lớp bảo vệ chống tràn.
Dấu hiệu: số đo lệch dần vào buổi trưa, trùng với lúc nắng chiếu thẳng vào cảm biến.
Nguyên nhân: cảm biến chỉ đo nhiệt độ tại thân đầu đo. Nắng chiếu trực tiếp làm nhiệt độ ở đầu đo cao hơn nhiều so với không khí trong bồn, nên bù nhiệt tính sai vận tốc âm thanh.
Cách xử lý:
Lắp mái che nắng cho đầu đo ngoài trời.
Dùng đầu dò nhiệt độ ngoài, nếu model có hỗ trợ.
Ưu tiên model có thân sáng màu hoặc có vỏ chống nắng.
Dấu hiệu: lúc mới lắp đo tốt, sau vài tuần hoặc vài tháng thì chập chờn, thường báo lỗi echo yếu.
Nguyên nhân: mặt đầu đo bị bám hơi ngưng, bụi hoặc cặn, làm giảm công suất phát và thu.
Cách xử lý:
Vệ sinh mặt đầu đo định kỳ bằng khăn mềm, không dùng dung môi mạnh hay vật cứng.
Chọn đầu đo có lớp phủ chống bám, và lắp thông gió cho bể kín nhiều hơi.
Nếu hơi ngưng tụ liên tục, chuyển sang radar thay vì cố cứu bằng vệ sinh.
Dấu hiệu: số đo thấp hơn thực tế hoặc mất tín hiệu thường xuyên ở bể sục khí, hố thu có xáo trộn mạnh.
Nguyên nhân: lớp bọt hấp thụ sóng âm, không phản xạ về như mặt nước.
Cách xử lý:
Dời đầu đo xa vùng sục khí và dòng nạp.
Lắp ống dẫn sóng (stilling pipe) để tách bọt khỏi đường truyền.
Nếu bọt dày và thường xuyên, dùng cảm biến đo mức nước radar.
Dấu hiệu: PLC đọc 0mA, giá trị dao động, hoặc cảm biến chỉ đúng khi tắt biến tần gần đó.
Nguyên nhân: đấu ngược cực, điện trở tải quá lớn, sai điện áp nguồn, hoặc cáp tín hiệu đi chung với cáp động lực và biến tần.
Cách xử lý:
Đo dòng trên vòng bằng đồng hồ, xác nhận trong khoảng 4-20mA khi mức thay đổi.
Kiểm tra cực tính, điện áp nguồn và tổng điện trở vòng so với datasheet.
Tách tuyến cáp tín hiệu khỏi cáp động lực, dùng cáp xoắn đôi bọc chống nhiễu và nối đất lớp bọc một đầu.
Với RS485, kiểm tra địa chỉ, baud rate và điện trở cuối đường.
Dấu hiệu: tín hiệu yếu ở dải đo xa, số đo dao động đều đặn theo nhịp máy bơm hoặc máy khuấy.
Nguyên nhân: trục cảm biến không vuông góc với mặt nước, hoặc gá lên giá mỏng truyền rung từ thiết bị.
Cách xử lý:
Làm lại giá đỡ chắc, dùng mặt bích hoặc ren chuẩn.
Kiểm tra độ vuông góc bằng thước thủy.
Cách ly rung bằng đệm cao su hoặc dời gá ra khỏi kết cấu chịu rung.
Mặt nước cao nhất thấp hơn vùng chết cộng 10-20cm dự phòng.
Không có vật cản trong chùm tia, đã ghi bản đồ echo khi bồn trống.
Trục cảm biến vuông góc mặt nước, gá chắc, không rung.
Đã đối chiếu số đọc với thước đo tay ở ít nhất 3 mức.
Tín hiệu 4-20mA hoặc RS485 về PLC đúng thang, cáp tách khỏi cáp động lực.
Đầu đo ngoài trời có mái che nắng mưa.
Lắp đặt cảm biến đo mức siêu âm đúng kỹ thuật giúp số đo đáng tin hơn, giảm sự cố và giữ cho hệ thống giám sát chạy ổn định. Tuy nhiên, để dùng bền, thiết bị còn phải khớp với chiều cao bồn, dải đo, môi trường làm việc và hệ thống điều khiển đang có.
Nếu bạn đang tìm cảm biến đo mức siêu âm cho bồn nước, hệ thống xử lý nước thải hay các ứng dụng công nghiệp, Việt Trung là địa chỉ đáng tham khảo. Đơn vị cung cấp cảm biến siêu âm đo mức nước, mức chất lỏng và cả giải pháp đo mức dầu, hóa chất, kèm đầy đủ chứng từ nguồn gốc.
Khi mua hàng tại Việt Trung, khách hàng nhận được những lợi ích sau:
Tư vấn kỹ thuật: Giúp chọn cảm biến theo dải đo, tín hiệu ngõ ra và điều kiện vận hành thực tế.
Đa dạng giải pháp: Đáp ứng nhu cầu đo mức cho bồn chứa, bể nước và hệ thống công nghiệp. Nếu hiện trường không hợp với siêu âm, đơn vị tư vấn chuyển sang radar hoặc giải pháp khác thay vì bán thiết bị không phù hợp.
Hỗ trợ lắp đặt tận tình: Khảo sát vị trí tại bồn bể, chọn dải đo và góc chùm tia, hướng dẫn đấu nối 4-20mA hoặc RS485 về PLC, cài đặt zero/span và kiểm tra echo giả sau khi lắp.
Tiết kiệm chi phí: Chọn đúng thiết bị ngay từ đầu, hạn chế sai số và chi phí thay thế không cần thiết.
Liên hệ ngay Việt Trung qua Hotline 0969.081.661 để được tư vấn kỹ thuật, chọn cảm biến đo mức siêu âm phù hợp và nhận báo giá chi tiết.
>>> Xem thêm Danh mục sản phẩm cảm biến đo mức siêu âm của Việt Trung TẠI ĐÂY!
Cảm biến siêu âm đo mức nước là lựa chọn kinh tế và đáng tin cậy cho nước sạch, nước thải, hố thu và kênh hở, miễn là mặt nước êm, ít bọt và ít hơi. Nắm chắc nguyên lý ToF, tôn trọng vùng mù, giữ chùm tia thoáng và đặt đầu đo vuông góc, bạn sẽ tránh được phần lớn sai số. Khi gặp bọt, hơi nóng hoặc khí ngưng tụ, hãy cân nhắc radar.
Cần chọn đúng cấu hình cho bồn của bạn? Liên hệ Việt Trung qua Zalo OA hoặc Hotline 0969.081.661 để được tư vấn cấu hình, khảo sát vị trí lắp đặt và nhận bảng báo giá chi tiết.
Dưới đây là những câu hỏi mà kỹ sư và kỹ thuật viên thường hỏi nhất về cảm biến siêu âm đo mức nước khi chọn mua và lắp đặt.
Đo được khi hơi nhẹ và bọt mỏng, nhưng độ ổn định giảm. Hơi nước dày làm tán xạ sóng âm, bọt dày hấp thụ sóng nên mất tín hiệu. Trường hợp này nên dùng ống dẫn sóng hoặc chuyển sang radar.
Thường từ 0,25m đến 0,5m với dải đo 4-6m, và có thể lên đến khoảng 1m với dải 10-15m. Hãy lấy giá trị chính xác từ datasheet của model và lắp đầu đo cao hơn mức nước tối đa thêm 10-20cm dự phòng.
Tín hiệu dòng ít suy hao theo chiều dài, nên có thể truyền vài trăm mét, thậm chí trên 1km nếu cáp phù hợp. Giới hạn thực tế phụ thuộc vào điện áp nguồn, điện trở vòng lặp (cáp cộng điện trở tải) và nhiễu. Dùng cáp xoắn đôi bọc chống nhiễu, tách khỏi cáp động lực.
Đo được dầu và nhiều hóa chất nếu vật liệu đầu đo tương thích và hơi bốc lên không quá dày. Với hơi dễ cháy cần model chống cháy nổ. Nên trao đổi với đơn vị cung cấp cảm biến siêu âm đo mức dầu để chọn đúng vật liệu và chứng nhận.
Module Arduino như HC-SR04 phù hợp học tập và mô hình thử nghiệm. Không nên dùng trực tiếp cho nhà máy vì thiếu chuẩn bảo vệ IP, bù nhiệt, ngõ ra công nghiệp và độ bền khi chạy liên tục.
Siêu âm đủ dùng và tiết kiệm cho nước sạch, nước thải thông thường. Radar nên chọn khi có bọt, hơi nóng, bụi nhiều, nhiệt độ hoặc áp suất cao, hoặc khi cần độ chính xác cao hơn.
Vận tốc âm thanh tăng theo nhiệt độ, nên không bù nhiệt sẽ gây sai số vài phần trăm. Cảm biến công nghiệp đã tích hợp đầu dò nhiệt độ để bù tự động. Vẫn cần che nắng cho đầu đo ngoài trời để nhiệt độ đo sát thực tế.
IP67 đủ cho phần lớn bể chứa có nắp và lắp trên cao. IP68 nên chọn cho hố thu, hố ga dễ ngập hoặc nơi có nguy cơ nước dâng tràn lên đầu đo.